sóc bay

sóc bay

Một con sóc bay đang lượn giữa hai thân cây trong rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật gặm nhấm nhỏ, màng da nối giữa chân trước chân sau, giúp chúng có thể lượn hoặc bay từ cây này sang cây khác: "sóc bay" tên gọi chung cho một số loài trong họ Sciuridae, khả năng di chuyển bằng cách trượt trong không khí nhờ màng da đặc biệt.
dụ sử dụng
  • (Sóc bay loài động vật gặm nhấm nhỏ, màng da để lượn.)
  • (Đặc điểm nhận dạng chính của sóc bay khả năng bay lượn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sóc bay châu Á": một phân loài sóc bay phổ biếnchâu Á.

    • Sóc bay châu Á có thể lượn xa tới 50 mét. (Loài sóc bay này khả năng di chuyển đường dài trong không khí.)
  • "lông sóc bay": lông của con sóc bay, đôi khi được dùng trong thủ công mỹ nghệ.

    • Lông sóc bay mềm mại màu sắc đẹp. (Lông của loài này giá trị thẩm mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sóc (danh từ): động vật gặm nhấm nhỏ, thường sống trên cây, không màng da bay.

    • Sóc thường ăn hạt quả. (Sóc loài gặm nhấm thông thường.)
  • Bay (động từ): di chuyển trong không trung.

    • Chim bay trên bầu trời. (Chim di chuyển bằng cánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sóc lượn: tên gọi khác của sóc bay, nhấn mạnh khả năng trượt lượn.
  • Kỳ đà bay (trong một số ngữ cảnh không chính xác): thường dùng để chỉ loài thằn lằn bay, không phải sóc.
Thành ngữ liên quan
  • "nhanh như sóc bay": diễn tả sự nhanh nhẹn, linh hoạt.
    • Cậu chạy nhanh như sóc bay. (Cậu di chuyển rất nhanh linh hoạt.)