sóc bay
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật gặm nhấm nhỏ, có màng da nối giữa chân trước và chân sau, giúp chúng có thể lượn hoặc bay từ cây này sang cây khác: "sóc bay" là tên gọi chung cho một số loài trong họ Sciuridae, có khả năng di chuyển bằng cách trượt trong không khí nhờ màng da đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Sóc bay là loài động vật gặm nhấm nhỏ, có màng da để lượn.)
- (Đặc điểm nhận dạng chính của sóc bay là khả năng bay lượn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sóc bay châu Á": một phân loài sóc bay phổ biến ở châu Á.
- Sóc bay châu Á có thể lượn xa tới 50 mét. (Loài sóc bay này có khả năng di chuyển đường dài trong không khí.)
"lông sóc bay": lông của con sóc bay, đôi khi được dùng trong thủ công mỹ nghệ.
- Lông sóc bay mềm mại và có màu sắc đẹp. (Lông của loài này có giá trị thẩm mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Sóc (danh từ): động vật gặm nhấm nhỏ, thường sống trên cây, không có màng da bay.
- Sóc thường ăn hạt và quả. (Sóc là loài gặm nhấm thông thường.)
Bay (động từ): di chuyển trong không trung.
- Chim bay trên bầu trời. (Chim di chuyển bằng cánh.)
Từ đồng nghĩa
- Sóc lượn: tên gọi khác của sóc bay, nhấn mạnh khả năng trượt lượn.
- Kỳ đà bay (trong một số ngữ cảnh không chính xác): thường dùng để chỉ loài thằn lằn bay, không phải sóc.
Thành ngữ liên quan
- "nhanh như sóc bay": diễn tả sự nhanh nhẹn, linh hoạt.
- Cậu bé chạy nhanh như sóc bay. (Cậu bé di chuyển rất nhanh và linh hoạt.)